influent
/ˈin-ˌflü-ənt/động từ
- Ảnh hưởng đến, có tác dụng đối với.
- Thúc đẩy.
tính từ
- Chảy vào trong.
danh từ
- Nhánh (sông... ).
Danh từ
- Một dòng chảy vào một dòng suối khác hoặc một hồ nước.A stream which flows into another stream or a lake.Từ đồng nghĩa:tributary
- Chất lỏng chảy vào.Fluids flowing in.Từ đồng nghĩa:inflow
- (sinh thái học) Một sinh vật có ảnh hưởng quan trọng đến quần xã thực vật hoặc động vật.(ecology) An organism having an important effect on a plant or animal community.
Tính từ
- Đang chảy vào.Flowing in.
- Thực hiện ảnh hưởng của thiên văn.Exercising astral influence.
- (sinh thái học) Có ảnh hưởng quan trọng đến quần xã thực vật hoặc động vật.(ecology) Having an important effect on a plant or animal community.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “influent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish