infliction

/ɪnˈflɪkt/
danh từ
  • Sự nện, sự giáng (đòn); sự gây ra (vết thương).
  • Sự bắt phải chịu (sự trừng phạt, thuế, sự tổn thương... ).
  • Tai ương; điều phiền toái (bắt phải chịu... ).
🎬 Nghe “infliction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish