inflicted
/ɪnˈflɪkt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của inflict
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của gây rasimple past and past participle of inflict
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inflicted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish