influencer

/ˈin-ˌflü-ən(t)-sər/
danh từ
  • Xem influence
Danh từ
  1. Một người hoặc một vật có ảnh hưởng. [từ thế kỷ 17 c.]
    A person who or a thing which influences. [from 17th c.]
    Từ đồng nghĩa:thought leadertrendsetter
  2. (truyền thông xã hội, tiếp thị) Người có khả năng tác động đến mức tiêu dùng, lối sống hoặc sở thích chính trị của khán giả trực tuyến bằng cách tạo hoặc thu hút nội dung truyền thông xã hội, thường là một phần của chiến dịch tiếp thị.
    (social media, marketing) A person who is able to influence consumption, lifestyle, or political preferences of their online audience by creating or engaging social media content, often as a part of a marketing campaign.
    Từ đồng nghĩa:thought leadertrendsetter
🎬 Nghe “influencer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish