ingredient
/ɪnˈgriːdijənt/danh từ
- Phần hợp thành, thành phần.
Danh từ
- Một trong những chất có trong hỗn hợp, đặc biệt là thực phẩm.One of the substances present in a mixture, especially food.Holonyms: mixture; wholeTừ đồng nghĩa: hỗn hợp; toàn bộ
- (nghĩa bóng) Yếu tố cần thiết để đạt được mục tiêu nhất định; một thành phần.(figurative) A necessary element to achieve a certain goal; a component.Holonym: end resultTừ đồng nghĩa: kết quả cuối cùng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ingredient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish