ingredient

/ɪnˈgriːdijənt/
danh từ
  • Phần hợp thành, thành phần.
Danh từ
  1. Một trong những chất có trong hỗn hợp, đặc biệt là thực phẩm.
    One of the substances present in a mixture, especially food.
    Holonyms: mixture; whole
    Từ đồng nghĩa: hỗn hợp; toàn bộ
    Từ đồng nghĩa:constituentcomponent
  2. (nghĩa bóng) Yếu tố cần thiết để đạt được mục tiêu nhất định; một thành phần.
    (figurative) A necessary element to achieve a certain goal; a component.
    Holonym: end result
    Từ đồng nghĩa: kết quả cuối cùng
🎬 Nghe “ingredient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish