initialize

/i-ˈni-shə-ˌlīz/
động từ
  • Khởi chạy, chuẩn bị làm việc.
Động từ
  1. Để gán giá trị ban đầu cho một cái gì đó.
    To assign initial values to something.
  2. (máy tính) Gán giá trị ban đầu cho một biến.
    (computing) To assign an initial value to a variable.
  3. (máy tính) Để định dạng phương tiện lưu trữ trước khi sử dụng.
    (computing) To format a storage medium prior to use.
  4. (máy tính) Chuẩn bị bất kỳ phần cứng nào (chẳng hạn như máy in hoặc máy quét) để sử dụng.
    (computing) To prepare any hardware (such as a printer or scanner) for use.
🎬 Nghe “initialize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish