initialize
/i-ˈni-shə-ˌlīz/động từ
- Khởi chạy, chuẩn bị làm việc.
Động từ
- Để gán giá trị ban đầu cho một cái gì đó.To assign initial values to something.
- (máy tính) Gán giá trị ban đầu cho một biến.(computing) To assign an initial value to a variable.
- (máy tính) Để định dạng phương tiện lưu trữ trước khi sử dụng.(computing) To format a storage medium prior to use.
- (máy tính) Chuẩn bị bất kỳ phần cứng nào (chẳng hạn như máy in hoặc máy quét) để sử dụng.(computing) To prepare any hardware (such as a printer or scanner) for use.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “initialize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish