inimical
/ɪˈnɪmɪkəl/tính từ
- Thù địch; không thân thiện.
- Độc hại.
Tính từ
- Có tác dụng có hại.Harmful in effect.
- Không thân thiện, thù địch.Unfriendly, hostile.Her inimical attitude precludes romance.Thái độ thù địch của cô ngăn cản sự lãng mạn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inimical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish