inimical

/ɪˈnɪmɪkəl/
tính từ
  • Thù địch; không thân thiện.
  • Độc hại.
Tính từ
  1. Có tác dụng có hại.
    Harmful in effect.
    Từ đồng nghĩa:inimicinimicableantagonistic
  2. Không thân thiện, thù địch.
    Unfriendly, hostile.
    Her inimical attitude precludes romance.
    Thái độ thù địch của cô ngăn cản sự lãng mạn.
    Từ đồng nghĩa:inimicinimicableantagonistic
🎬 Nghe “inimical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish