initiatory

/i-ˈni-sh(ē-)ə-ˌtȯr-ē/
tính từ
  • Mở đầu, bắt đầu, đầu.
  • Để vỡ lòng, để khai tâm.
  • Để kết nạp; để thụ giáo.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến sự khởi đầu.
    Of or pertaining to initiation.
  2. Khởi đầu, ban đầu, khai mạc hoặc giới thiệu.
    Inceptive, initial, inaugural or introductory.
Danh từ
  1. Một hành động hoặc nghi thức giới thiệu.
    An introductory act or rite.
🎬 Nghe “initiatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish