initially

/ˌɪˈnɪʃəli/
phó từ
  • vào lúc đầu, ban đầu
Trạng từ
  1. Lúc đầu.
    At the beginning.
    Initially, I found city life incredibly difficult, but now I'm used to it.
    Ban đầu, tôi thấy cuộc sống ở thành phố vô cùng khó khăn nhưng giờ tôi đã quen rồi.
🎬 Nghe “initially” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish