inner circle
/ˈɪnər ˈsərkəl/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "inner circle". Phiên âm /ˈɪnər ˈsərkəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "inner circle" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inner circle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish