inn

/ˈɪn/
danh từ
  • Quán trọ, khách sạn nhỏ (ở nông thôn, thị trấn).
  • Nhà nội trú (của học sinh đại học).
động từ
  • Cho ở trọ.
  • Ở trọ.
Danh từ
  1. Bất kỳ cơ sở nào mà du khách có thể mua chỗ ở, thức ăn và đồ uống.
    Any establishment where travellers can procure lodging, food, and drink.
    Từ đồng nghĩa:hotelinnlodginglodging house
  2. Một quán rượu.
    A tavern.
  3. Một trong những trường cao đẳng (xã hội hoặc tòa nhà) ở London, dành cho sinh viên luật sư.
    One of the colleges (societies or buildings) in London, for students of the law barristers.
    the Inns of Court the Inns of Chancery Serjeants’ Inns
    Nhà trọ của Tòa án Nhà trọ của Thủ tướng Nhà trọ
  4. (tiếng Anh, ghi ngày tháng) Nơi ở trong thị trấn của một quý tộc hoặc một người nổi tiếng.
    (British, dated) The town residence of a nobleman or distinguished person.
    Leicester Inn
    nhà trọ Leicester
Động từ
  1. (lỗi thời, nội động) Đi chỗ ở; để ở hoặc tự mình ở nhà.
    (obsolete, intransitive) To take lodging; to lodge or house oneself.
    We inned at the signe of the Swan.
    Chúng tôi đã ăn tối tại biển hiệu Swan.
  2. (lỗi thời, ngoại động) Ở trọ hoặc nhà ở (ai đó hoặc cái gì đó).
    (obsolete, transitive) To lodge or house (someone or something).
    These Inn'd themselves all Night in Knights-bridge Fields.
    Những quán trọ này suốt đêm ở Cánh đồng Cầu Hiệp sĩ.

Chưa có góp ý cho “inn”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “inn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish