innate

/ˌɪˈneɪt/
tính từ
  • Bẩm sinh.
Tính từ
  1. bẩm sinh; tồn tại hoặc đã tồn tại từ khi sinh ra.
    Inborn; existing or having existed since birth.
    Từ đồng nghĩa:connateconnaturalcongenitalcongenitegenetous
  2. (triết học) Bắt nguồn từ hoặc bắt nguồn từ sự hình thành của trí tuệ, trái ngược với việc thu được từ kinh nghiệm.
    (philosophy) Originating in, or derived from, the constitution of the intellect, as opposed to acquired from experience.
    innate ideas
    ý tưởng bẩm sinh
    Từ đồng nghĩa:connateconnaturalcongenitalcongenitegenetous
  3. Bản năng; đến từ bản năng.
    Instinctive; coming from instinct.
    Từ đồng nghĩa:connateconnaturalcongenitalcongenitegenetous
  4. (thực vật học) Nối từ gốc đến tận đầu sợi.
    (botany) Joined by the base to the very tip of a filament.
    an innate anther
    bao phấn bẩm sinh
    Từ đồng nghĩa:connateconnaturalcongenitalcongenitegenetous
Động từ
  1. (lỗi thời) Làm cho tồn tại; để kêu gọi hiện hữu.
    (obsolete) To cause to exist; to call into being.
🎬 Nghe “innate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish