innately

/ɪˈneɪt/
phó từ
  • bẩm sinh, sinh ra đã
Trạng từ
  1. Theo cách bẩm sinh, đề cập đến một tài sản chỉ có bản chất của nó.
    In an innate manner, referring to a property that is possessed merely by its nature.
    Fish innately know how to swim, they don't go to school to learn it.
    Cá bẩm sinh đã biết bơi, chúng không đến trường để học.
🎬 Nghe “innately” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish