anodyne

/ˈænəˌdaɪn/
tính từ
  • Làm dịu, làm giảm đau.
  • Làm yên tâm, an ủi.
danh từ
  • Thuốc làm dịu, thuốc giảm đau.
  • Điều làm yên tâm; niềm an ủi.
Tính từ
  1. (Dược học) Có khả năng làm dịu hoặc giảm đau.
    (pharmacology) Capable of soothing or eliminating pain.
  2. (nghĩa bóng) Làm dịu hoặc thư giãn.
    (figuratively) Soothing or relaxing.
    Classical music is rather anodyne.
    Âm nhạc cổ điển khá yên tĩnh.
  3. (bằng cách mở rộng) Không gây tranh cãi, dễ chịu một cách nhẹ nhàng, không có khả năng gây ra sự xúc phạm hoặc tranh luận.
    (by extension) Noncontentious, blandly agreeable, unlikely to cause offence or debate.
    Near-synonyms: harmless, neutral
    Gần đồng nghĩa: vô hại, trung lập
Danh từ
  1. (dược học) Thuốc hoặc tác nhân khác làm giảm đau.
    (pharmacology) Any medicine or other agent that relieves pain.
  2. (nghĩa bóng) Nguồn thư giãn, thoải mái.
    (figuratively) A source of relaxation or comfort.
🎬 Nghe “anodyne” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish