insufficient
/ˌɪnsəˈfɪʃənt/tính từ
- Không đủ, thiếu.
Từ hạn định
- Số lượng không đủ; không đủ.An inadequate quantity of; not enough.Insufficient time is available to reflect on the problem.Không có đủ thời gian để suy nghĩ về vấn đề.
- (như đại từ) Số lượng (của cái gì đó) ít hơn mức cần thiết.(as pronoun) A quantity (of something) that is less than is needed.Insufficient of the building remains to determine its age.Không còn đủ số lượng tòa nhà để xác định tuổi của nó.
Tính từ
- Không đủ; thuộc loại, loại không đủ, không đáp ứng được yêu cầu, nhu cầu.Not sufficient; of a type or kind that does not suffice, that does not satisfy requirements or needs.an insufficient amountsố lượng không đủ
- Không đủ; thiếu năng lực hoặc khả năng; không đủ tiêu chuẩn, không ngang bằng, không thích hợp.Not sufficient; lacking competent power or ability; unqualified, unequal, unfit.Từ đồng nghĩa:unsufficient
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “insufficient” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish