insulated

/ˈɪnsəˌleɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của insulate
tính từ
  • Được cách điện.
Tính từ
  1. Được bảo vệ khỏi nóng, lạnh, tiếng ồn, v.v. bằng cách được bao quanh bằng vật liệu cách điện.
    Protected from heat, cold, noise etc, by being surrounded with an insulating material.
  2. Đặt hoặc tách riêng.
    Placed or set apart.
    an insulated house or column
    một ngôi nhà hoặc cột cách nhiệt
  3. (của vật liệu dẫn điện) Bị cô lập hoặc tách biệt khỏi vật liệu dẫn điện hoặc nguồn điện khác.
    (of an electrically conducting material) Isolated or separated from other conducting materials, or sources of electricity.
    Early insulated wires were covered in silk rather than plastic.
    Dây cách điện ban đầu được bọc bằng lụa chứ không phải bằng nhựa.
  4. (thiên văn học, ghi niên đại) Nằm ở một khoảng cách rất xa đến mức vượt quá ảnh hưởng của lực hấp dẫn; nói về các ngôi sao được cho là ở xa nhau đến mức không thể phát hiện được ảnh hưởng của lực hút lẫn nhau của chúng.
    (astronomy, dated) Situated at so great a distance as to be beyond the effect of gravitation; said of stars supposed to be so far apart that the effect of their mutual attraction is undetectable.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của insulate
    simple past and past participle of insulate
🎬 Nghe “insulated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish