insuperable
/ɪnˈsuːpərəbəl/tính từ
- Không thể vượt qua được (vật chướng ngại... ); không thể khắc phục được (khó khăn... ).
- Không thể hơn được, không thể vượt được.
Tính từ
- Không thể đạt được, vượt qua hoặc đàm phán được.Impossible to achieve or overcome or be negotiated.Từ đồng nghĩa:unsuperable
- Áp đảo hoặc không thể vượt qua.Overwhelming or insurmountable.Từ đồng nghĩa:unsuperable
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “insuperable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish