insupportable
/ˌɪnsəˈpoɚtəbəl/tính từ
- Không thể chịu được.
- Không thể xác minh được.
Tính từ
- Điều đó không thể được dung thứ hay chịu đựng.That cannot be tolerated or endured.
- Điều đó không thể được hỗ trợ; điều đó không thể được chứng minh hoặc chứng minh. (của một tuyên bố, yêu cầu, lập luận, v.v.)That cannot be supported; that cannot be demonstrated or proved. (of a statement, claim, argument, etc.)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “insupportable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish