insupportable

/ˌɪnsəˈpoɚtəbəl/
tính từ
  • Không thể chịu được.
  • Không thể xác minh được.
Tính từ
  1. Điều đó không thể được dung thứ hay chịu đựng.
    That cannot be tolerated or endured.
  2. Điều đó không thể được hỗ trợ; điều đó không thể được chứng minh hoặc chứng minh. (của một tuyên bố, yêu cầu, lập luận, v.v.)
    That cannot be supported; that cannot be demonstrated or proved. (of a statement, claim, argument, etc.)
🎬 Nghe “insupportable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish