intellectually

/ˌɪntəˈlɛktʃəwəl/
phó từ
  • về mặt trí tuệ, trí thức
Trạng từ
  1. Một cách trí tuệ.
    In an intellectual manner.
🎬 Nghe “intellectually” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish