intend

/ˌɪnˈtɛnd/
động từ
  • Định, có ý định, có ý muốn.
  • Định dùng, dành.
  • Định nói, ý muốn nói.
  • Có ý định, có mục đích.
Động từ
  1. (hai chiều, thường được theo sau bởi trợ từ "to" + động từ, hoặc "on"/"upon" + danh từ) Để tập trung tâm trí vào (cái gì đó, hoặc cái gì đó cần hoàn thành); có ý định
    (ambitransitive, usually followed by particle "to" + verb, or "on"/"upon" + noun) To fix the mind upon (something, or something to be accomplished); be intent upon
    He intends to go to university.
    Anh ấy có ý định đi học đại học.
    Từ đồng nghĩa:meandesignplanthinkpropose
  2. Để cố định tâm trí; tham dự; chăm sóc; trông nom; về.
    To fix the mind on; attend to; take care of; superintend; regard.
  3. (lỗi thời) Kéo dài ra; căng ra.
    (obsolete) To stretch to extend; distend.
  4. Để căng thẳng; làm căng thẳng.
    To strain; make tense.
🎬 Nghe “intend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish