intend
/ˌɪnˈtɛnd/động từ
- Định, có ý định, có ý muốn.
- Định dùng, dành.
- Định nói, ý muốn nói.
- Có ý định, có mục đích.
Động từ
- (hai chiều, thường được theo sau bởi trợ từ "to" + động từ, hoặc "on"/"upon" + danh từ) Để tập trung tâm trí vào (cái gì đó, hoặc cái gì đó cần hoàn thành); có ý định(ambitransitive, usually followed by particle "to" + verb, or "on"/"upon" + noun) To fix the mind upon (something, or something to be accomplished); be intent uponHe intends to go to university.Anh ấy có ý định đi học đại học.
- Để cố định tâm trí; tham dự; chăm sóc; trông nom; về.To fix the mind on; attend to; take care of; superintend; regard.
- (lỗi thời) Kéo dài ra; căng ra.(obsolete) To stretch to extend; distend.
- Để căng thẳng; làm căng thẳng.To strain; make tense.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish