intelligencer
/in-ˈte-lə-jən(t)-sər/danh từ
- Người đưa tin đến, người cho tin.
- Đặc vụ, gián điệp.
Danh từ
- (ngày) Người mang lại thông tin tình báo (tin tức, thông tin); một gián điệp hoặc người cung cấp thông tin.(dated) A bringer of intelligence (news, information); a spy or informant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intelligencer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish