intemperate

/ɪnˈtɛmpərət/
tính từ
  • Rượu chè quá độ.
  • Không điều độ, quá độ.
  • Ăn nói không đúng mức; thái độ không đúng mức.
  • Không đều, khi nóng quá khi lạnh quá (khí hậu).
Tính từ
  1. Thiếu sự điều độ, bình tĩnh hoặc kiểm soát.
    Lacking moderation, temper or control.
    intemperate language
    ngôn ngữ quá khích
  2. Thỏa mãn sự thèm ăn hoặc đam mê quá mức, đặc biệt là uống rượu.
    Indulging any appetite or passion to excess, especially the drinking of alcohol.
Động từ
  1. (Từ cũ, ngoại động) Làm rối loạn.
    (obsolete, transitive) To put into disorder.
🎬 Nghe “intemperate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish