intemperate
/ɪnˈtɛmpərət/tính từ
- Rượu chè quá độ.
- Không điều độ, quá độ.
- Ăn nói không đúng mức; thái độ không đúng mức.
- Không đều, khi nóng quá khi lạnh quá (khí hậu).
Tính từ
- Thiếu sự điều độ, bình tĩnh hoặc kiểm soát.Lacking moderation, temper or control.intemperate languagengôn ngữ quá khích
- Thỏa mãn sự thèm ăn hoặc đam mê quá mức, đặc biệt là uống rượu.Indulging any appetite or passion to excess, especially the drinking of alcohol.
Động từ
- (Từ cũ, ngoại động) Làm rối loạn.(obsolete, transitive) To put into disorder.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intemperate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish