interconnected

/ˌɪntɚkəˈnɛkt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của interconnect
tính từ
  • Nối liền với nhau; liên kết.
Tính từ
  1. Đan xen vào nhau; được kết nối ở nhiều điểm hoặc nhiều cấp độ.
    Intertwined; connected at multiple points or levels.
    Từ đồng nghĩa:interlinked
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của kết nối
    simple past and past participle of interconnect
🎬 Nghe “interconnected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish