interdict

/ˈin-tər-ˌdikt/
danh từ
  • Sự cấm, sự cấm chỉ.
  • Sự khai trừ, sự huyền chức.
động từ
  • Cấm, cấm chỉ.
  • Khai trừ, huyền chức.
  • , (quân sự) ngăn chặn (tiếp tế... ) bằng cách bắn phá đường giao thông.
Danh từ
  1. Một sắc lệnh của giáo hoàng cấm việc quản lý các bí tích từ một thực thể chính trị dưới quyền lực của một người duy nhất (ví dụ: một vị vua hoặc một chế độ đầu sỏ có quyền lực tương tự). Ngoại trừ việc xức dầu/xức dầu bệnh nhân.
    A papal decree prohibiting the administration of the sacraments from a political entity under the power of a single person (e.g., a king or an oligarchy with similar powers). Extreme unction/Anointing of the Sick is excepted.
  2. (Luật Scotland) Lệnh cấm.
    (Scots law) An injunction.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, Công giáo La Mã) Loại trừ (ai đó hoặc nơi nào đó) khỏi việc tham gia vào các buổi lễ của nhà thờ; đặt dưới sự cấm đoán tôn giáo.
    (transitive, Roman Catholicism) To exclude (someone or somewhere) from participation in church services; to place under a religious interdict.
  2. (ngoại động) Cấm (một hành động hoặc điều) bằng sự trừng phạt chính thức hoặc pháp lý.
    (transitive) To forbid (an action or thing) by formal or legal sanction.
  3. (thông tục) Cấm (ai) làm việc gì.
    (transitive) To forbid (someone) from doing something.
  4. (chuyển tiếp, Mỹ, quân sự) Để cản trở (kẻ thù); để làm gián đoạn hoặc tiêu diệt (thông tin liên lạc của đối phương, đường tiếp tế, v.v.).
    (transitive, US, military) To impede (an enemy); to interrupt or destroy (enemy communications, supply lines etc).
🎬 Nghe “interdict” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish