interdict
/ˈin-tər-ˌdikt/danh từ
- Sự cấm, sự cấm chỉ.
- Sự khai trừ, sự huyền chức.
động từ
- Cấm, cấm chỉ.
- Khai trừ, huyền chức.
- , (quân sự) ngăn chặn (tiếp tế... ) bằng cách bắn phá đường giao thông.
Danh từ
- Một sắc lệnh của giáo hoàng cấm việc quản lý các bí tích từ một thực thể chính trị dưới quyền lực của một người duy nhất (ví dụ: một vị vua hoặc một chế độ đầu sỏ có quyền lực tương tự). Ngoại trừ việc xức dầu/xức dầu bệnh nhân.A papal decree prohibiting the administration of the sacraments from a political entity under the power of a single person (e.g., a king or an oligarchy with similar powers). Extreme unction/Anointing of the Sick is excepted.
- (Luật Scotland) Lệnh cấm.(Scots law) An injunction.
Động từ
- (chuyển tiếp, Công giáo La Mã) Loại trừ (ai đó hoặc nơi nào đó) khỏi việc tham gia vào các buổi lễ của nhà thờ; đặt dưới sự cấm đoán tôn giáo.(transitive, Roman Catholicism) To exclude (someone or somewhere) from participation in church services; to place under a religious interdict.
- (ngoại động) Cấm (một hành động hoặc điều) bằng sự trừng phạt chính thức hoặc pháp lý.(transitive) To forbid (an action or thing) by formal or legal sanction.
- (thông tục) Cấm (ai) làm việc gì.(transitive) To forbid (someone) from doing something.
- (chuyển tiếp, Mỹ, quân sự) Để cản trở (kẻ thù); để làm gián đoạn hoặc tiêu diệt (thông tin liên lạc của đối phương, đường tiếp tế, v.v.).(transitive, US, military) To impede (an enemy); to interrupt or destroy (enemy communications, supply lines etc).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interdict” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish