interdiction
/ˌin-tər-ˈdikt/danh từ
- Sự cấm chỉ, sự bị cấm.
- Sự khai trừ, sự huyền chức.
- , (quân sự) sự ngăn chặn (tiếp tế... ) bằng cách bắn phá đường giao thông.
Danh từ
- Hành động can thiệp hoặc một cái gì đó bị can thiệp.The act of interdicting or something interdicted.
- Sự phá hủy tiềm năng quân sự của kẻ thù trước khi nó có thể được sử dụng.The destruction of an enemy's military potential before it can be used.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interdiction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish