interdisciplinary
/ˌɪntɚˈdɪsəpləˌneri/tính từ
- Gồm nhiều ngành học thuật.
Tính từ
- Thuộc hoặc liên quan đến nhiều ngành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu riêng biệt.Of or pertaining to multiple distinct academic disciplines or fields of study.Near-synonyms: crossdisciplinary, multidisciplinary, pluridisciplinary, transdisciplinaryTừ đồng nghĩa: liên ngành, đa ngành, đa ngành, xuyên ngành
- Thuộc hoặc liên quan đến mối liên kết giữa nhiều ngành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu riêng biệt.Of or pertaining to a linkage between multiple distinct academic disciplines or fields of study.The interdisciplinary co-operation at this university is very impressive.Sự hợp tác liên ngành tại trường đại học này rất ấn tượng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interdisciplinary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish