interdisciplinary

/ˌɪntɚˈdɪsəpləˌneri/
tính từ
  • Gồm nhiều ngành học thuật.
Tính từ
  1. Thuộc hoặc liên quan đến nhiều ngành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu riêng biệt.
    Of or pertaining to multiple distinct academic disciplines or fields of study.
    Near-synonyms: crossdisciplinary, multidisciplinary, pluridisciplinary, transdisciplinary
    Từ đồng nghĩa: liên ngành, đa ngành, đa ngành, xuyên ngành
  2. Thuộc hoặc liên quan đến mối liên kết giữa nhiều ngành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu riêng biệt.
    Of or pertaining to a linkage between multiple distinct academic disciplines or fields of study.
    The interdisciplinary co-operation at this university is very impressive.
    Sự hợp tác liên ngành tại trường đại học này rất ấn tượng.
🎬 Nghe “interdisciplinary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish