interesting

/ˈɪntəˌrɛstɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của interest
tính từ
  • Làm quan tâm, làm chú ý, thú vị, hấp dẫn.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Đáng lo ngại; ảnh hưởng, quan trọng.
    (obsolete) Of concern; affecting, important.
    Từ đồng nghĩa:absorbinggripping
  2. Khơi dậy hoặc thu hút sự chú ý hoặc quan tâm của ai đó.
    Arousing or holding the attention or interest of someone.
    Cricket is not interesting to watch.
    Cricket không thú vị để xem.
    Từ đồng nghĩa:absorbinggripping
  3. (nghĩa bóng) Mang thai. (dùng với tình huống, điều kiện)
    (euphemistic) Pregnant. (used with situation and condition)
    Từ đồng nghĩa:absorbinggripping
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund quan tâm
    present participle and gerund of interest
🎬 Nghe “interesting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish