interesting
/ˈɪntəˌrɛstɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của interest
tính từ
- Làm quan tâm, làm chú ý, thú vị, hấp dẫn.
Tính từ
- (lỗi thời) Đáng lo ngại; ảnh hưởng, quan trọng.(obsolete) Of concern; affecting, important.
- Khơi dậy hoặc thu hút sự chú ý hoặc quan tâm của ai đó.Arousing or holding the attention or interest of someone.Cricket is not interesting to watch.Cricket không thú vị để xem.
- (nghĩa bóng) Mang thai. (dùng với tình huống, điều kiện)(euphemistic) Pregnant. (used with situation and condition)
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund quan tâmpresent participle and gerund of interest
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interesting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish