interfering

/ˌɪntɚˈfiɚ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của interfere.
tính từ
  • Hay quấy rầy, hay gây phiền phức.
🎬 Nghe “interfering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish