interlace

/ˌɪntɚˈleɪs/
động từ
  • Kết lại với nhau, bện lại, xoắn lại, ken lại.
  • Kết hợp chặt chẽ với nhau, ràng buộc với nhau.
  • Trộn lẫn với nhau.
  • Bện chéo vào nhau.
Danh từ
  1. (nghệ thuật thị giác) Một yếu tố trang trí được tìm thấy đặc biệt trong nghệ thuật thời trung cổ
    (visual arts) A decorative element found especially in early medieval art
    Hiberno-Saxon interlace patterns
    Các mẫu xen kẽ Hiberno-Saxon
  2. (điện tử) Một kỹ thuật cải thiện chất lượng hình ảnh của tín hiệu video chủ yếu trên các thiết bị CRT mà không tiêu tốn thêm băng thông.
    (electronics) A technique of improving the picture quality of a video signal primarily on CRT devices without consuming extra bandwidth.
Động từ
  1. (Động) Vượt qua cái này với cái khác.
    (transitive) To cross one with another.
    to interlace wires
    để xen kẽ dây
  2. Để hòa nhập; để pha trộn.
    To mingle; to blend.
  3. (nội động) Đan chéo nhau như đan vào nhau; đan xen vào nhau; để pha trộn một cách phức tạp.
    (intransitive) To cross one another as if woven together; to intertwine; to blend intricately.
    interlacing branches
    cành đan xen
🎬 Nghe “interlace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish