interlace
/ˌɪntɚˈleɪs/động từ
- Kết lại với nhau, bện lại, xoắn lại, ken lại.
- Kết hợp chặt chẽ với nhau, ràng buộc với nhau.
- Trộn lẫn với nhau.
- Bện chéo vào nhau.
Danh từ
- (nghệ thuật thị giác) Một yếu tố trang trí được tìm thấy đặc biệt trong nghệ thuật thời trung cổ(visual arts) A decorative element found especially in early medieval artHiberno-Saxon interlace patternsCác mẫu xen kẽ Hiberno-Saxon
- (điện tử) Một kỹ thuật cải thiện chất lượng hình ảnh của tín hiệu video chủ yếu trên các thiết bị CRT mà không tiêu tốn thêm băng thông.(electronics) A technique of improving the picture quality of a video signal primarily on CRT devices without consuming extra bandwidth.
Động từ
- (Động) Vượt qua cái này với cái khác.(transitive) To cross one with another.to interlace wiresđể xen kẽ dây
- Để hòa nhập; để pha trộn.To mingle; to blend.
- (nội động) Đan chéo nhau như đan vào nhau; đan xen vào nhau; để pha trộn một cách phức tạp.(intransitive) To cross one another as if woven together; to intertwine; to blend intricately.interlacing branchescành đan xen
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interlace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish