interject
/ˌɪntɚˈʤɛkt/động từ
- Bỗng xen vào (lời nhận xét... ).
- Nhận xét, xen vào.
Động từ
- (ngoại động) Để chèn cái gì đó vào giữa những thứ khác.(transitive) To insert something between other things.
- (ngoại động) Nói ngắt quãng hoặc sang một bên.(transitive) To say as an interruption or aside.
- (nội động) Tự can thiệp; để can thiệp.(intransitive) To interpose oneself; to intervene.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interject” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish