interim
/ˈɪntərəm/tính từ
- Quá độ.
- Tạm quyền, lâm thời, tạm thời.
phó từ
- Trong lúc đó.
danh từ
- Thời gian quá độ.
- Sự giàn xếp tạm thời.
Tính từ
- Chuyển tiếp.Transitional.Iraq's government is interim.Chính phủ Iraq là lâm thời.
- Tạm thời.Temporary.You are interim manager until he returns from hospital.Bạn là người quản lý tạm thời cho đến khi anh ấy xuất viện trở lại.
Danh từ
- Một khoảng thời gian chuyển tiếp hoặc tạm thời giữa các sự kiện khác.A transitional or temporary period between other events.His car is in the shop, but they gave him a rental to drive in the interim.Xe của anh ấy đang ở trong cửa hàng, nhưng họ đã cho anh ấy thuê xe để lái tạm thời.Từ đồng nghĩa:between-time
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish