interpreting
/ɪnˈtɚprət/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của interpret.
danh từ
- Công việc phiên dịch.
Danh từ
- (đếm được) Từ đồng nghĩa của sự giải thích (một hành động giải thích hoặc giải thích những gì mơ hồ)(countable) Synonym of interpretation (an act of interpreting or explaining what is obscure)Từ đồng nghĩa:interpretation
- (không đếm được, ngôn ngữ học, nghiên cứu dịch thuật) Đồng nghĩa của giải thích (ngành học hoặc nghiên cứu dịch một ngôn ngữ nói hoặc ngôn ngữ ký hiệu sang ngôn ngữ khác)(uncountable, linguistics, translation studies) Synonym of interpretation (the discipline or study of translating one spoken or signed language into another)Từ đồng nghĩa:interpretation
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của diễn giảipresent participle and gerund of interpret
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interpreting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish