interrelation

/ˌɪntɚrɪˈleɪt/
danh từ
  • Quan hệ qua lại.
Danh từ
  1. Mối quan hệ tương hỗ hoặc tương hỗ.
    Mutual or reciprocal relation.
    Từ đồng nghĩa:correlationinterrelationship
🎬 Nghe “interrelation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish