interrogation

/ɪnˈterəˌgeɪt/
danh từ
  • Sự hỏi dò, sự thẩm vấn, sự chất vấn; câu tra hỏi, câu thẩm vấn, câu chất vấn.
  • Question-mark.
Danh từ
  1. Hành vi thẩm vấn hoặc thẩm vấn; kiểm tra bằng câu hỏi; một cuộc điều tra.
    The act of interrogating or questioning; an examination by questions; an inquiry.
  2. Một câu hỏi đặt ra; một cuộc điều tra.
    A question put; an inquiry.
  3. (Ngày) Dấu chấm hỏi.
    (dated) A question mark.
🎬 Nghe “interrogation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish