intersection
/ˌɪntɚˈsɛkʃən/danh từ
- Sự giao nhau, sự cắt ngang.
- Chỗ giao nhau, chỗ cắt ngang.
- Sự giao nhau; điểm giao, đường giao.
Danh từ
- Nơi giao nhau của hai (hoặc nhiều) đường đi, đường phố, đường cao tốc hoặc đường lớn khác.The junction of two (or more) paths, streets, highways, or other thoroughfares.Near-synonym: crossroadsGần đồng nghĩa: ngã tưTừ đồng nghĩa:crossroads
- Bất kỳ sự chồng chéo, hợp lưu hoặc chéo.Any overlap, confluence, or crossover.Từ đồng nghĩa:crossroads
- (hình học) Điểm hoặc tập hợp các điểm chung của hai đối tượng hình học (chẳng hạn như điểm nơi hai đường thẳng gặp nhau hoặc đường thẳng nơi hai mặt phẳng cắt nhau).(geometry) The point or set of points common to two geometrical objects (such as the point where two lines meet or the line where two planes intersect).Từ đồng nghĩa:crossroads
- (lý thuyết tập hợp) Tập hợp chứa tất cả các phần tử chung của hai hoặc nhiều tập hợp.(set theory) The set containing all the elements that are common to two or more sets.Từ đồng nghĩa:crossroads
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intersection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish