interrupting

/ˌɪntəˈrʌpt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của interrupt.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của ngắt
    present participle and gerund of interrupt
    I didn't know I was interrupting his nap.
    Tôi không biết mình đã làm gián đoạn giấc ngủ trưa của anh ấy.
🎬 Nghe “interrupting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish