interspace
/ˈin-tər-ˌspās/danh từ
- Khoảng trống ở giữa; khoảng thời gian ở giữa.
động từ
- Lấp khoảng trống ở giữa.
- Để một khoảng trống ở giữa.
Danh từ
- Một khoảng trống hoặc khoảng cách giữa hai vật; một kẽ hởA space or interval between two things; an interstice
Động từ
- (ngoại động) Đặt (sự vật) cách xa nhau giữa những sự vật khác.(transitive) To place (things) spaced out between other things.
- (ngoại động) Gieo hoặc gieo hạt (một khu vực) với những thứ được đặt cách nhau giữa những thứ khác.(transitive) To sow or seed (an area) with things spaced out between other things.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interspace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish