interruption
/ˌɪntəˈrʌpt/danh từ
- Sự gián đoạn; sự bị gián đoạn, sự đứt quãng.
- Sự ngắt lời; sự bị ngắt lời.
- Cái làm gián đoạn.
- Sự ngừng.
- Sự ngắt.
Danh từ
- Hành động làm gián đoạn, hoặc trạng thái bị gián đoạn.The act of interrupting, or the state of being interrupted.
- (ngôn ngữ học) hành động xen vào lời nói của người khác.(linguistics) the act of breaking into someone else’s speech.
- Một khoảng thời gian trong đó có sự chấm dứt của một cái gì đó.A time interval during which there is a cessation of something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interruption” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish