interruption

/ˌɪntəˈrʌpt/
danh từ
  • Sự gián đoạn; sự bị gián đoạn, sự đứt quãng.
  • Sự ngắt lời; sự bị ngắt lời.
  • Cái làm gián đoạn.
  • Sự ngừng.
  • Sự ngắt.
Danh từ
  1. Hành động làm gián đoạn, hoặc trạng thái bị gián đoạn.
    The act of interrupting, or the state of being interrupted.
    Từ đồng nghĩa:hiatusmoratoriumrecess
  2. (ngôn ngữ học) hành động xen vào lời nói của người khác.
    (linguistics) the act of breaking into someone else’s speech.
    Từ đồng nghĩa:hiatusmoratoriumrecess
  3. Một khoảng thời gian trong đó có sự chấm dứt của một cái gì đó.
    A time interval during which there is a cessation of something.
    Từ đồng nghĩa:hiatusmoratoriumrecess
🎬 Nghe “interruption” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish