intimately

/ˈɪntəmət/
phó từ
  • thân mật, mật thiết
  • tường tận, sâu sắc
Trạng từ
  1. Một cách thân mật.
    In an intimate manner.
🎬 Nghe “intimately” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish