intestinal

/ɪnˈtɛstən/
tính từ
  • Ruột; giống ruột.
  • Trong ruột.
Tính từ
  1. Liên quan đến ruột.
    Relating to the intestines.
    intestinal problems
    vấn đề về đường ruột
  2. (hiếm) Nội bộ.
    (rare) Internal.
🎬 Nghe “intestinal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish