intimation
/ˈɪntəˌmeɪt/danh từ
- Sự báo cho biết; sự cho biết; điều báo cho biết.
- Sự gợi cho biết, sự gợi ý; điều gợi cho biết.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intimation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish