interweave
/ˌɪntɚˈwiːv/động từ
- Dệt lẫn với nhau.
- Trộn lẫn với nhau; xen lẫn.
Động từ
- (thông tục) Kết hợp (vật) bằng cách dệt vải.(transitive) To combine (things) through weaving.
- (Nội động) Hòa lẫn vào nhau.(intransitive) To intermingle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “interweave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish