interweave

/ˌɪntɚˈwiːv/
động từ
  • Dệt lẫn với nhau.
  • Trộn lẫn với nhau; xen lẫn.
Động từ
  1. (thông tục) Kết hợp (vật) bằng cách dệt vải.
    (transitive) To combine (things) through weaving.
  2. (Nội động) Hòa lẫn vào nhau.
    (intransitive) To intermingle.
    Từ đồng nghĩa:blendcomminglemingle
🎬 Nghe “interweave” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish