intractable
/ɪnˈtræktəbəl/tính từ
- Cứng đầu cứng cổ, khó bảo (người).
- Khó uốn nắn, khó làm (vật liệu... ).
- Khó chữa (bệnh... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intractable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish