Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
intrepid
/ɪnˈtrɛpəd/
tính từ
Gan dạ, dũng cảm.
Tính từ
Không sợ hãi; in đậm; can đảm.
Fearless; bold; brave.
Từ đồng nghĩa:
fearless
unafraid
courageous
Từ vựng khác
intolerance
intolerant
intoxicate
intoxicating
intra
intranational
intricacy
intricate
intricately
intrigue
intriguing
intrinsic
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“intrepid”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “intrepid”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC