intrepid

/ɪnˈtrɛpəd/
tính từ
  • Gan dạ, dũng cảm.
Tính từ
  1. Không sợ hãi; in đậm; can đảm.
    Fearless; bold; brave.
    Từ đồng nghĩa:fearlessunafraidcourageous
🎬 Nghe “intrepid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish