intranational

tính từ
  • Trong nước.
Tính từ
  1. Trong một quốc gia.
    Within one nation.
    Near-synonym: subnational
    Gần đồng nghĩa: địa phương
    Từ đồng nghĩa:subnational
🎬 Nghe “intranational” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish