intonation

/ˌɪntoʊˈneɪʃən/
danh từ
  • Sự ngâm nga.
  • Ngữ điệu.
  • Âm điệu; âm chuẩn.
🎬 Nghe “intonation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish