intoxicate

/ɪnˈtɑːksɪˌkeɪt/
động từ
  • Làm say.
  • Làm say sưa ((nghĩa bóng)).
  • Làm nhiễm độc.
🎬 Nghe “intoxicate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish