intoxicating

/ɪnˈtɑːksɪˌkeɪt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của intoxicate.
tính từ
  • Làm say.
  • Cất (rượu) (đối với ủ men).
  • Làm say sưa ((nghĩa bóng)).
Tính từ
  1. (của một chất) Có khả năng gây say; một chất say.
    (of a substance) Able to intoxicate; an intoxicant.
    intoxicating liquor
    rượu say
  2. (nghĩa bóng) Rất hưng phấn và kích thích, giống như rượu hoặc một số chất kích thích khác.
    (figurative) Very exciting and stimulating, like alcohol or some other stimulant.
    intoxicating speech
    lời nói say đắm
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của say
    present participle and gerund of intoxicate
🎬 Nghe “intoxicating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish