introduced
/ˌɪntrəˈdust/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của introduce
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của phần giới thiệusimple past and past participle of introduce
Tính từ
- (sinh học) Không có nguồn gốc từ một địa điểm; được mang đến từ nơi khác.(biology) Not native to a location; brought from another place.introduced speciesloài được giới thiệu
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “introduced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish