intrinsic
/ɪnˈtrɪnzɪk/tính từ
- Bản chất, thực chất; bên trong.
- Ở bên trong.
Tính từ
- Bẩm sinh, vốn có, không thể tách rời khỏi bản thân sự vật, thiết yếu.Innate, inherent, inseparable from the thing itself, essential.the intrinsic value of gold or silvergiá trị nội tại của vàng hoặc bạc
- (giải phẫu của một bộ phận cơ thể) Nằm, được sản xuất, tiết ra hoặc đến từ bên trong một cơ quan, mô, cơ hoặc bộ phận.(anatomy, of a body part) Situated, produced, secreted in, or coming from inside an organ, tissue, muscle or member.
- (lập trình, của một hàm hoặc toán tử) Tích hợp sẵn.(programming, of a function or operator) Built-in.
Danh từ
- (máy tính, lập trình) Một hàm dựng sẵn được trình biên dịch triển khai trực tiếp mà không cần bất kỳ lệnh gọi trung gian nào đến thư viện.(computing, programming) A built-in function that is implemented directly by the compiler, without any intermediate call to a library.SIMD intrinicsnội tại SIMD
- (trò chơi điện tử) Một khả năng mà nhân vật sở hữu và không yêu cầu bất kỳ thiết bị bên ngoài nào.(video games) An ability possessed by a character and not requiring any external equipment.You can acquire the fire-resistance intrinsic by eating dragon meat.Bạn có thể có được nội tại kháng lửa bằng cách ăn thịt rồng.
Chưa có góp ý cho “intrinsic”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intrinsic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish